làm nhàm

Học thuật
Thân thiện
làm nhàm

Mẹ bảo con không nên ăn quà làm nhàm trước bữa tối.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Ăn vặt liên tục, ăn lặt vặt suốt ngày: Chỉ hành động ăn quà vặt, đồ ăn nhẹ một cách luôn miệng, không ngừng nghỉ.
    • Nói đi nói lại những điều vô ích, nhàm chán: Chỉ việc nói nhiều, lặp đi lặp lại những lời không giá trị, gây khó chịu cho người nghe.
dụ sử dụng
  • Nghĩa ăn vặt:

    • Đứa trẻ cứ làm nhàm bim bim kẹo từ sáng đến tối.
    • Ăn quà vặt làm nhàm như thế sẽ mất cảm giác ngon miệng trong bữa chính.
  • Nghĩa nói nhiều vô ích:

    • Ông ấy cứ làm nhàm mãi một chuyện khiến mọi người chán ngấy.
    • Đừng làm nhàm những lời than vãn nữa, hãy tập trung vào giải pháp đi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm nhàm chán tai": Nhấn mạnh việc nói nhiều đến mức gây khó chịu, "điếc tai" người nghe.
    • Bài phát biểu dài dòng, làm nhàm chán tai khiến khán giả ngủ gật.
  • "Làm nhàm mồm": Nhấn mạnh việc ăn vặt liên tục.
    • Cả buổi chiều chỉ ngồi xem phim làm nhàm mồm với đống hạt dưa.
Biến thể từ gần giống
  • Nhàm (tính từ): Chán, không còn mới mẻ, thú vị.
    • Câu chuyện nghe đã nhàm tai.
  • Nhàm chán (tính từ): Buồn tẻ, thiếu hấp dẫn.
    • Một công việc nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn vặt liên miên / Ăn lặt vặt: (Cho nghĩa ăn uống).
  • Lải nhải / Càm ràm / Lẩm bẩm: (Cho nghĩa nói nhiều) - chỉ việc nói nhỏ, lặp đi lặp lại một cách khó chịu.
  • Dông dài / Dài dòng: (Cho nghĩa nói nhiều) - chỉ việc nói lan man, không tập trung vào trọng tâm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nói như vẹt" / "Nói như khướu": Thành ngữ so sánh việc nói nhiều, nói liên tục không suy nghĩ, tương tự nghĩa nói của "làm nhàm".
    • cứ nói như vẹt mãi một câu đó, nghe phát mệt.
làm nhàm

Mẹ bảo con không nên ăn quà làm nhàm trước bữa tối.

  1. ph. 1. Nói ăn vặt luôn mồm: Ăn quà làm nhàm cả ngày. 2. Luôn miệng nói những điều vô ích: Nói làm nhàm điếc cả tai.

Từ gần giống

Từ chứa "làm nhàm"