làm nhàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Ăn vặt liên tục, ăn lặt vặt suốt ngày: Chỉ hành động ăn quà vặt, đồ ăn nhẹ một cách luôn miệng, không ngừng nghỉ.
- Nói đi nói lại những điều vô ích, nhàm chán: Chỉ việc nói nhiều, lặp đi lặp lại những lời không có giá trị, gây khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa ăn vặt:
- Đứa trẻ cứ làm nhàm bim bim và kẹo từ sáng đến tối.
- Ăn quà vặt làm nhàm như thế sẽ mất cảm giác ngon miệng trong bữa chính.
Nghĩa nói nhiều vô ích:
- Ông ấy cứ làm nhàm mãi một chuyện cũ khiến mọi người chán ngấy.
- Đừng có làm nhàm những lời than vãn nữa, hãy tập trung vào giải pháp đi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm nhàm chán tai": Nhấn mạnh việc nói nhiều đến mức gây khó chịu, "điếc tai" người nghe.
- Bài phát biểu dài dòng, làm nhàm chán tai khiến khán giả ngủ gật.
- "Làm nhàm mồm": Nhấn mạnh việc ăn vặt liên tục.
- Cả buổi chiều nó chỉ ngồi xem phim và làm nhàm mồm với đống hạt dưa.
Biến thể và từ gần giống
- Nhàm (tính từ): Chán, không còn mới mẻ, thú vị.
- Câu chuyện nghe đã nhàm tai.
- Nhàm chán (tính từ): Buồn tẻ, thiếu hấp dẫn.
- Một công việc nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
- Ăn vặt liên miên / Ăn lặt vặt: (Cho nghĩa ăn uống).
- Lải nhải / Càm ràm / Lẩm bẩm: (Cho nghĩa nói nhiều) - chỉ việc nói nhỏ, lặp đi lặp lại một cách khó chịu.
- Dông dài / Dài dòng: (Cho nghĩa nói nhiều) - chỉ việc nói lan man, không tập trung vào trọng tâm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nói như vẹt" / "Nói như khướu": Thành ngữ so sánh việc nói nhiều, nói liên tục mà không suy nghĩ, tương tự nghĩa nói của "làm nhàm".
- Nó cứ nói như vẹt mãi một câu đó, nghe mà phát mệt.
- ph. 1. Nói ăn vặt luôn mồm: Ăn quà làm nhàm cả ngày. 2. Luôn miệng nói những điều vô ích: Nói làm nhàm điếc cả tai.