làm nhàm

  1. ph. 1. Nói ăn vặt luôn mồm: Ăn quà làm nhàm cả ngày. 2. Luôn miệng nói những điều vô ích: Nói làm nhàm điếc cả tai.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "làm nhàm"

làm nhàm
Mẹ bảo con không nên ăn quà làm nhàm trước bữa tối.